Notifications
Clear all

700+ Thuật ngữ tiếng Anh của xuất nhập khẩu và logistics

1 Bài viết
1 Thành viên
0 Cảm xúc
25 Lượt xem
Thanh Duy Logistics
Bài viết: 3
Registered
Người tạo chủ đề
(@thanh-duy-logistics)
Active Member
Tham gia: 4 tuần trước
[#11]

700+ thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu là bộ từ vựng chuyên ngành thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, giao nhận vận tải và thanh toán quốc tế. Bài viết tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ thuật ngữ theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng vào công việc thực tế hàng ngày.

1. Thuật ngữ chung trong xuất nhập khẩu

Thuật ngữ Ý nghĩa
Export Xuất khẩu
Exporter Người xuất khẩu (~ vị trí Seller)
Import Nhập khẩu
Importer Người nhập khẩu (~ vị trí Buyer)
Sole Agent Đại lý độc quyền
Customer Khách hàng
Consumer / End user Người tiêu dùng cuối cùng
Consumption Tiêu thụ
Exclusive distributor Nhà phân phối độc quyền
Manufacturer / Producer Nhà sản xuất
Supplier Nhà cung cấp
Trader Trung gian thương mại
OEM (Original Equipment Manufacturer) Nhà sản xuất thiết bị gốc
ODM (Original Designs Manufacturer) Nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng
Entrusted export/import Xuất nhập khẩu ủy thác
Brokerage / Broker / Intermediary Hoạt động/người trung gian
Commission based agent Đại lý trung gian (thu hoa hồng)
Export-import process/procedures Quy trình/thủ tục xuất nhập khẩu
Export/import policy Chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức)
Processing Hoạt động gia công
Temporary import/re-export Tạm nhập - tái xuất
Temporary export/re-import Tạm xuất - tái nhập
Processing zone Khu chế xuất
Export/import license Giấy phép xuất/nhập khẩu
Customs declaration Khai báo hải quan
Customs clearance Thông quan
Customs declaration form Tờ khai hải quan
Tax (tariff/duty) Thuế
GST (Goods and Service Tax) Thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)
VAT (Value Added Tax) Thuế giá trị gia tăng
Special consumption tax Thuế tiêu thụ đặc biệt
Customs Hải quan
General Department / Department / Sub-department Tổng cục / Cục / Chi cục
Plant Protection Department (PPD) Cục Bảo vệ thực vật
Customs broker Đại lý hải quan
Merchandise Hàng hóa mua bán
Franchise Nhượng quyền
Quota Hạn ngạch
Outsourcing Thuê ngoài (xu hướng của Logistics)
Warehousing Hoạt động kho bãi
Inbound / Outbound Hàng nhập / Hàng xuất
HS code (Harmonized System) Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa
WCO (World Customs Organization) Hội đồng Hải quan Thế giới
GSP (Generalized System Preferred) Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập
MFN (Most Favored Nation) Đối xử tối huệ quốc
GSTP (Global System of Trade Preferences) Hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu
Logistics - supply chain Logistics - chuỗi cung ứng
Trade balance Cán cân thương mại
Retailer / Wholesaler Nhà bán lẻ / Nhà bán buôn
Frontier / Border gate Biên giới / Cửa khẩu
On-spot export/import Xuất nhập khẩu tại chỗ
Non-tariff zones Khu phi thuế quan
Duty-free shop Cửa hàng miễn thuế
Auction Đấu giá
Bonded warehouse Kho ngoại quan
ICC (International Chamber of Commerce) Phòng Thương mại Quốc tế
Exporting/Importing country Nước xuất khẩu / Nước nhập khẩu
Export-import turnover Kim ngạch xuất nhập khẩu
Quatest 1-2-3 Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3
Documentation staff (Docs) Nhân viên chứng từ
Customer Service (Cus) Nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng
Operations staff (Ops) Nhân viên hiện trường
Logistics coordinator Nhân viên điều vận
National Single Window (NSW) Hệ thống một cửa quốc gia
Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System Hệ thống thông quan hàng hóa tự động (VNACCS)
VCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System) Hệ thống quản lý hải quan thông minh
Export import executive Nhân viên xuất nhập khẩu

2. Thuật ngữ tiếng Anh trong vận tải quốc tế và Logistics

Thuật ngữ Ý nghĩa
Shipping Lines / Airlines Hãng tàu / Hãng máy bay
NVOCC Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
Flight No / Voyage No Số chuyến bay / Số chuyến tàu
Freight forwarder Hãng giao nhận vận tải
Consolidator Bên gom hàng (gom LCL)
Freight Cước
Ocean Freight (O/F) / Air freight Cước biển / Cước hàng không
Sur-charges / Additional cost Phụ phí
Local charges Phí địa phương
Delivery order Lệnh giao hàng
Terminal Handling Charge (THC) Phí làm hàng tại cảng
Handling fee Phí làm hàng (Fwder trả cho Agent bên cảng đích nếu dùng HBL)
Seal Chì
Documentations fee Phí làm chứng từ (vận đơn)
Place of receipt Địa điểm nhận hàng để chở
Place of Delivery/final destination Nơi giao hàng cuối cùng
Port/Airport of Loading Cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
Port/Airport of Discharge Cảng/sân bay dỡ hàng
Port of transit Cảng chuyển tải
On Board Notations (OBN) Ghi chú lên tàu
Shipper / Consignee Người gửi hàng / Người nhận hàng
Notify party / Order party Bên nhận thông báo / Bên ra lệnh
Marks and number Ký hiệu và số
Multimodal/Combined transportation Vận tải đa phương thức/kết hợp
Description of package and goods Mô tả kiện và hàng hóa
Transhipment Chuyển tải
Consignment Lô hàng
Partial shipment Giao hàng từng phần
Quantity of packages Số lượng kiện hàng
Airway / Seaway / Road / Railway / Pipelines Đường hàng không / biển / bộ / sắt / ống
Inland waterway Vận tải đường sông, thủy nội địa
Endorsement Ký hậu
To order Giao hàng theo lệnh…
FCL (Full Container Load) Hàng nguyên container
FTL (Full Truck Load) Hàng giao nguyên xe tải
LTL (Less than Truck Load) Hàng lẻ không đầy xe tải
LCL (Less than Container Load) Hàng lẻ
Metric Ton (MT) Mét tấn = 1000 kgs
Container Yard (CY) Bãi container
CFS (Container Freight Station) Kho khai thác hàng lẻ
Job number Mã nghiệp vụ (forwarder)
Freight to collect Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
Freight prepaid Cước phí trả trước
Freight payable at / Elsewhere Cước phí thanh toán tại… / tại nơi khác
Freight as arranged Cước phí theo thỏa thuận
Said to Contain (STC) Kê khai gồm có
Shipper's Load and Count (SLAC) Chủ hàng đóng và đếm hàng
Gross weight / Net weight Trọng lượng tổng / Khối lượng tịnh
Lashing Chằng
Volume weight / Measurement Trọng lượng thể tích / Đơn vị đo lường
As carrier / As agent for the Carrier Người chuyên chở / Đại lý người chuyên chở
Shipmaster/Captain Thuyền trưởng
Liner / Voyage / Bulk vessel Tàu chợ / Tàu chuyến / Tàu rời
Charter party Vận đơn thuê tàu chuyến
Detention / Demurrage / Storage Phí lưu cont tại kho / tại bãi / phí lưu bãi cảng
Cargo Manifest Bản lược khai hàng hóa
Ship rail Lan can tàu
Transit time Thời gian trung chuyển
Departure date / Frequency Ngày khởi hành / Tần suất chuyến/tuần
Connection/feeder vessel Tàu nối/tàu ăn hàng
Shipped on board Giao hàng lên tàu
Full set of original BL (3/3) Bộ đầy đủ vận đơn gốc (3/3 bản gốc)
Master B/L (MBL) / House B/L (HBL) Vận đơn chủ (Lines) / Vận đơn nhà (Fwder)
Back date BL Vận đơn ký lùi ngày
Open-top container (OT) Container mở nóc
Flat rack (FR) Container mặt bằng
Reefer container (RF) Container bảo ôn đóng hàng lạnh
General Purpose container (GP) Container bách hóa (thường)
High Cube (HC = HQ) Container cao (40'HC cao 9'6'')
Tare Trọng lượng vỏ cont
Cu-Cap (Cubic Capacity) Thể tích có thể đóng hàng của container
VGM (Verified Gross Mass Weight) Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
SOLAS Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
Means of conveyance Phương tiện vận tải
Trucking / IHC Phí vận tải nội địa
Lift On-Lift Off (LO-LO) Phí nâng hạ
Cut-off time / Closing time Giờ cắt máng
ETD / ETA Thời gian dự kiến tàu chạy/tàu đến
Omit / Roll / Delay Tàu không cập cảng / Nhỡ tàu / Trì trệ so với lịch tàu
Free hand / Nominated Hàng thường (shipper tự book) / Hàng chỉ định
Laytime Thời gian dỡ hàng
Payload = net weight Trọng lượng hàng đóng (ruột)
On deck Trên boong, lên boong tàu
Shipping marks Ký mã hiệu
Straight BL / Bearer BL Vận đơn đích danh / Vận đơn vô danh
Unclean BL / Clean BL Vận đơn không hoàn hảo / hoàn hảo
Through BL Vận đơn chở suốt
Negotiable / Non-negotiable Chuyển nhượng được / Không chuyển nhượng được
Port-port / Door-Door Giao từ cảng đến cảng / kho đến kho
Charterer Người thuê tàu
Bulk Cargo Hàng rời
Consignor Người gửi hàng (= Shipper)
TEU Đơn vị container bằng 20 foot
Dangerous goods / Hazardous goods Hàng hóa nguy hiểm
Pick up charge Phí gom hàng tại kho
Security charge Phí an ninh (thường hàng air)
IMO (International Maritime Organization) Tổ chức Hàng hải Quốc tế
ICD (Inland Clearance/Container Depot) Cảng thông quan nội địa
Tank container Công-te-nơ bồn (đóng chất lỏng)
Stowage / Trimming Xếp hàng / San, cào hàng
Incoterms Các điều khoản thương mại quốc tế
EXW (Ex-Works) Giao hàng tại xưởng
FCA (Free Carrier) Giao hàng cho người chuyên chở
FAS (Free Alongside Ship) Giao dọc mạn tàu
FOB (Free On Board) Giao hàng lên tàu
CFR (Cost and Freight) Tiền hàng và cước phí
CIF (Cost, Insurance and Freight) Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
CPT (Carriage Paid To) Cước phí trả tới
CIP (Carriage & Insurance Paid To) Cước phí, bảo hiểm trả tới
DAP (Delivered At Place) Giao tại nơi đến
DAT (Delivered At Terminal) Giao hàng tại bến
DDP (Delivered Duty Paid) Giao hàng đã thông quan nhập khẩu
DEQ / DDU / DES Giao tại cầu cảng / chưa nộp thuế / giao trên tàu
Pre-carriage / Carriage / On-carriage Vận chuyển nội địa trước/qua biển/nội địa sau khi dỡ tàu
FIATA / IATA Liên đoàn Giao nhận Vận tải QT / Hiệp hội Vận tải Hàng không QT
DC / Empty container Container hàng khô / Container rỗng
Free In (FI) / Free Out (FO) / FIO / FIOS Miễn xếp / miễn dỡ / miễn xếp&dỡ / miễn xếp, dỡ và sắp xếp
BAF / FAF / CAF / EBS / PSS / GRI / PCS / SCS / COD / CIC Các phụ phí nhiên liệu, tỷ giá, mùa cao điểm, tắc cảng, kênh đào, mất cân đối cont...
Free time Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
IMDG Code Mã hiệu hàng nguy hiểm
Chargeable weight Trọng lượng tính cước
Tracking and tracing Kiểm tra tình trạng hàng/thư

3. Thuật ngữ tiếng Anh trong phương thức thanh toán quốc tế

Thuật ngữ Ý nghĩa
Payment terms/method Phương thức thanh toán
Cash against documents (CAD) Tiền mặt đổi lấy chứng từ
Open-account Ghi sổ
Letter of credit / Documentary credit Thư tín dụng / Tín dụng chứng từ
Collection / Clean collection / Documentary collection Nhờ thu / Nhờ thu phiếu trơn / Nhờ thu kèm chứng từ
D/P (Documents against Payment) Nhờ thu trả ngay
D/A (Documents against Acceptance) Nhờ thu trả chậm
Issuing bank Ngân hàng phát hành LC
Advising bank Ngân hàng thông báo
Confirming bank Ngân hàng xác nhận lại LC
Negotiating bank Ngân hàng thương lượng (chiết khấu)
Revolving L/C LC tuần hoàn
Red clause L/C LC điều khoản đỏ
Standby L/C LC dự phòng
Beneficiary / Applicant Người thụ hưởng / Người yêu cầu mở LC
Reimbursing bank Ngân hàng bồi hoàn
Drafts / Bill of exchange Hối phiếu
UCP Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
ISBP Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế kiểm tra chứng từ
Remitting bank / Collecting bank / Paying bank / Claiming bank Ngân hàng chuyển tiền/thu hộ/trả tiền/đòi tiền
Presenting Bank / Nominated Bank Ngân hàng xuất trình / Ngân hàng được chỉ định
Presentation / Banking days Xuất trình / Ngày làm việc ngân hàng
Remittance Chuyển tiền
Telegraphic transfer (TT/TTR) Chuyển tiền/hoàn trả tiền bằng điện
Deposit / Advance / Down payment Tiền đặt cọc
The balance payment Số tiền còn lại sau cọc
LC notification Thông báo thư tín dụng
Amendments Chỉnh sửa (tu chỉnh)
Discrepancy Bất đồng chứng từ
Drawee / Drawer Bên bị ký phát / Người ký phát hối phiếu
Irrevocable / Revocable L/C LC không hủy ngang / hủy ngang
Usance L/C = Deferred L/C Thư tín dụng trả chậm
LC transferable Thư tín dụng chuyển nhượng
BIC / SWIFT code Mã định dạng ngân hàng
Exchange rate Tỷ giá
Blank endorsed Ký hậu để trống
BBAN / IBAN Số tài khoản cơ sở / quốc tế
Application for Documentary credit Đơn yêu cầu mở thư tín dụng
Undertaking / Disclaimer Cam kết / Miễn trách
Intermediary bank Ngân hàng trung gian
URC / URR Quy tắc thống nhất về nhờ thu / hoàn trả tiền giữa các NH
Promissory note / Cheque Kỳ phiếu / Séc
Tolerance / Expiry date Dung sai / Ngày hết hạn hiệu lực
Originals / Duplicate / Triplicate Bản gốc / 2 bản / 3 bản gốc như nhau
ISP 98 Quy tắc thực hành Tín dụng dự phòng quốc tế
Shipment period / Dispatch Thời hạn giao hàng / Gửi hàng
Bank slip/receipt Biên lai chuyển tiền
Value Date Ngày giá trị
Ordering Customer Khách hàng yêu cầu (~applicant)
Domestic L/C / Import L/C Thư tín dụng nội địa / nhập khẩu
Particular average / General average Tổn thất riêng / Tổn thất chung
SWIFT Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tổ chức tài chính QT

4. Thuật ngữ trong đàm phán, thương lượng xuất nhập khẩu

Thuật ngữ Ý nghĩa
Inquiry / Enquiry / Query Đơn hỏi hàng
Purchase / Procurement Mua hàng / Thu mua hàng
Inventory Tồn kho
Sales off / Free of charge (FOC) Giảm giá / Miễn phí
Negotiate/negotiation Đàm phán
Price countering Hoàn giá, trao đổi giá (~bargain)
Transaction Giao dịch
Quote / Quotation / Offer Báo giá
Release order Đặt hàng
Assurance Sự đảm bảo
Sample Mẫu hàng
Discount Giảm giá
Trial order Đơn đặt hàng thử
Underbilling / Undervalue Giảm giá trị hàng trên invoice
PIC (Person in Contact) Người liên lạc
Person in charge Người phụ trách
Validity / Price list Thời hạn hiệu lực báo giá / Đơn giá
RFQ (Request For Quotation) Yêu cầu hỏi giá
Requirements Yêu cầu
Commission Agreement Thỏa thuận hoa hồng
NCND Thỏa thuận không gian lận, không tiết lộ thông tin
Memorandum of Agreement Bản ghi nhớ thỏa thuận
Deal / Fix / Bargain Thỏa thuận / Chốt / Mặc cả
Deduct = reduce Giảm giá
Target price / Throat-cut price Giá mục tiêu / Giá cắt cổ
Terms and conditions Điều khoản và điều kiện
MOQ (Minimum Order Quantity) Số lượng đặt hàng tối thiểu
Complaints Khiếu kiện, phàn nàn
Company Profile Hồ sơ công ty
Input/raw material Nguyên liệu đầu vào
QA / QC Bộ phận quản lý chất lượng

5. Thuật ngữ tiếng Anh trong hợp đồng mua bán xuất nhập khẩu

Thuật ngữ Ý nghĩa
Contract / Sales Contract Hợp đồng / Hợp đồng mua bán
Sales and Purchase contract Hợp đồng mua bán ngoại thương
Principle agreement Hợp đồng nguyên tắc
Come into effect/force Có hiệu lực
Article Điều khoản
Authenticated Xác nhận (bởi ai, VD: đại sứ quán)
Goods description / Commodity / Items Mô tả hàng hóa
Cargo Hàng hóa (vận chuyển)
Quality specifications Tiêu chuẩn chất lượng
Documents required / Shipping documents Chứng từ yêu cầu / giao hàng
Unit price / Amount / Grand amount Đơn giá / Giá trị hợp đồng / Tổng giá trị
Settlement Thanh toán
Delivery time / Lead time Thời gian giao hàng / làm hàng
Institute cargo clause A/B/C Điều kiện bảo hiểm loại A/B/C
Packing/packaging Bao bì, đóng gói
Arbitration / Force majeure Điều khoản trọng tài / bất khả kháng
Terms of guarantee/warranty Điều khoản bảo hành
Terms of installation and operation Điều khoản lắp đặt và vận hành
Model number Số mã/mẫu hàng
Dosage / Exposure period Liều lượng / Thời gian phơi ủ (hun trùng)
Penalty / Claims Điều khoản phạt / Khiếu nại
Act of God = force majeure Bất khả kháng
Inspection / Dispute / Liability Giám định / Tranh cãi / Trách nhiệm
Subject to Tuân thủ theo
VIAC Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam
Signature / Stamp Chữ ký / Đóng dấu
Date of manufacturing Ngày sản xuất
Label/labelling Nhãn hàng hóa/dán nhãn
Inner/Outer Packing Đóng gói bên trong/ngoài
Unit / Piece / Sheet / Pallet / Roll / Bundle / Set Đơn vị / Chiếc / Tờ / Pallet / Cuộn / Bó / Bộ
Cbm (Cubic Meter) Mét khối
Case / Box / Bag / Basket / Drum / Barrel / Can / Carton Thùng / Hộp / Túi / Rổ / Thùng rượu / Thùng dầu / Can / Thùng carton
Bottle / Bar / Crate / Package / Combo / Pair Chai / Thanh / Kiện hàng / Kiện hàng / Bộ SP / Đôi
Offset / Compensation Hàng bù / Đền bù, bồi thường
All risks / War risk Mọi rủi ro / Bảo hiểm chiến tranh
Processing Contract Hợp đồng gia công
Loss Tỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK)

6. Thuật ngữ tiếng Anh chứng từ vận chuyển xuất nhập khẩu

Thuật ngữ Ý nghĩa
Telex release Điện giải phóng hàng (cho Bill Surrender)
Airway bill / MAWB / HAWB Vận đơn hàng không / chủ / nhà
Sea waybill / Surrender B/L Giấy gửi hàng đường biển / vận đơn giải phóng bằng điện
Bill of Lading (BL) Vận đơn đường biển
Switch Bill of Lading Vận đơn thay đổi so vận đơn gốc
Receipt for shipment BL Vận đơn nhận hàng để chở
Railway bill / Bill of truck Vận đơn đường sắt / ô tô
Booking note/confirmation Thỏa thuận lưu khoang/thuê slots
Shipping instruction Hướng dẫn làm BL
Purchase order Đơn đặt hàng
Proforma invoice Hóa đơn chiếu lệ
Commercial invoice / Non-commercial invoice Hóa đơn thương mại / phi mậu dịch
Provisional/Final Invoice Hóa đơn tạm thời / chính thức
Certified/Consular Invoice Hóa đơn xác nhận / lãnh sự
Customs invoice / Tax invoice Hóa đơn hải quan / nộp thuế
Arrival notice Thông báo hàng tới/đến
Notice of readiness Thông báo hàng sẵn sàng để vận chuyển
Certificate of Phytosanitary Chứng thư kiểm dịch thực vật
Certificate of Fumigation Chứng thư hun trùng
Certificate of Origin (C/O) Chứng nhận xuất xứ
Back-to-back CO CO giáp lưng
Product Specific Rules (PSRs) Quy tắc cụ thể mặt hàng
Regional Value Content (RVC) Hàm lượng giá trị khu vực
CTH / CTSH / CC Chuyển đổi mã HS mức nhóm/phân nhóm/chương
Issue retroactively CO cấp sau
Accumulation / De minimis Xuất xứ cộng gộp / Tiêu chí De Minimis
Direct consignment Quy tắc vận chuyển trực tiếp
Wholly obtained (WO) Xuất xứ thuần túy
Rules of Origin (ROO) Quy tắc xuất xứ
Inspection report Biên bản giám định
Certificate of weight/quantity/quality Chứng nhận trọng lượng/số lượng/chất lượng
Certificate of analysis Chứng nhận phân tích kiểm nghiệm
Certificate of health/sanitary Chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Veterinary Certificate Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật
Insurance Policy/Certificate Đơn/chứng thư bảo hiểm
Packing list / Detailed Packing List Phiếu đóng gói (chi tiết)
Weight List Phiếu cân trọng lượng hàng
Mate's receipt Biên lai thuyền phó
Debit note Giấy báo nợ
Certificate of Free Sales Giấy chứng nhận lưu hành tự do
Letter of guarantee/indemnity Thư đảm bảo / Thư cam kết
MSDS Bản khai báo an toàn hóa chất
ROROC / SOF / Tally sheet Biên bản kết toán/làm hàng/kiểm đếm
ISPM 15 Tiêu chuẩn quốc tế khử trùng bao bì gỗ
Survey report Biên bản giám định
CSC / COR Giấy chứng nhận hàng thiếu / Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng
Consignment note Giấy gửi hàng
Pre-alert Bộ hồ sơ gửi trước khi hàng tới
Certificate of inspection Chứng nhận giám định
Balance of materials Bảng cân đối định mức

 


Chia sẻ: